Trong tiếng Việt, mọi từ ngữ đều như "sheep" - con cừu.
Từ "người" tôi nêu trên, còn có thể sử dụng giống như
"people" hay "person", "chó" là "dog" hoặc "dogs",
"bàn" là "table" hoặc "tables"…
Nếu thắc mắc rằng điều này có gây nên sự nhầm lẫn, bạn
hãy tự hỏi bản thân mình, đã bao giờ nghe ai đó kể về
"con cừu đó", "con chó đó" và bối rối vì không viết họ đang
nhắc đến bao nhiều con vật trong câu chuyện đó hay không?
Nếu cần thông tin chi tiết, bạn chỉ cần dễ dàng thêm một từ
trước danh từ đó, giống như "một người" (one person),
"những người" (some people) hay "các người" (all the people).
4- Tiếng Việt không có các dạng khác nhau của động từ
Thật đáng thương cho những người học tiếng Tây Ban Nha khi
nói những từ đơn giản như "hablar" (nói), họ vẫn phải học 5 hoặc
6 dạng khác nhau (tùy thuộc địa phương) để thể hiện chính xác
thể của động từ này.
"I hablo", "you hablas", "he habla", "we hablamos" và danh sách
này vẫn chưa hết. Một động từ trong tiếng Tây Ban Nha có thể
bao gồm 50 dạng (form) khác nhau mà người học phải ghi nhớ.
Tiếng Anh không giống tiếng Tây Ban Nha nhưng một từ cũng
bao gồm nhiều dạng khác nhau tùy thuộc ngữ cảnh. Chẳng hạn,
động từ "speak" có thể biến cách (inflect) thành "speaks", "speaking",
"spoken" hay "spoke".
Tiếng Việt là một ngôn ngữ hoàn toàn không biến cách - không
từ ngữ nào đổi dạng trong bất kỳ ngữ cảnh nào. Ví dụ, "speak"
trong tiếng Việt là "nói" và bạn luôn dùng "nói trong mọi trường hợp -
"I nói", "you nói", "he nói", "she nói", "we nói", "you nói" và "they nói".
Điều này có thể tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm giờ học
thuộc so với một thứ tiếng châu Âu.
5- Thì của tiếng Việt có thể học xong trong 2 phút
Bạn chỉ cần thêm 5 từ được liệt kê sau đây vào phía trước động từ
ban đầu để diễn tả thì mong muốn: "đã" - trong quá khứ, "mới" - vừa xong,
gần với hiện tại hơn với "đã", "đang" - ngay bây giờ, tương lai gần , "sắp" -
tương lai gần, "sẽ" - trong tương lai.
Thì tiếng Việt thực sự quá dễ. Ngoài 5 từ trên, bạn có một số từ khác,
nhưng chỉ cần 5 từ này, bạn có thể diễn đạt đúng tới 99% trường hợp.
Tôi sẽ cho bạn một vài ví dụ:
- Tôi ăn cơm = I eat rice
- Tôi đã ăn cơm = I ate rice
- Tôi mới ăn cơm = I have just eaten rice
- Tôi đang ăn cơm = I am eating rice (right now)
- Tôi sắp ăn cơm = I am going to eat rice, I am about to eat rice
- Tôi sẽ ăn cơm = I will eat rice.
Hơn nữa, bạn còn có thể bỏ qua những từ này nếu ngữ cảnh câu
đã đủ rõ ràng.
Chẳng hạn, "Tôi ăn cơm hôm qua" giống như "I eat rice yesterday"
- từ "hôm qua" đã thể hiện điều trong quá khứ rồi, từ "đã" không
cần thiết nữa nên câu này hoàn toàn đúng ngữ pháp trong tiếng Việt
còn "I eat rice yesterday" lại sai ngữ pháp hoàn toàn với tiếng Anh.
6- Bạn không phải học bảng chữ cái mới
Bạn nên cảm ơn người Pháp vì điều này. Cách đây khoảng 100 năm,
một bộ phận người Việt vẫn dùng một hệ thống chữ tượng hình
phức tạp được gọi là "chữ Nôm", có ký tự giống tiếng Trung Quốc
bây giờ. Ngày nay, điều đó đã được thay đổi 100% bởi bảng chữ
cái Latinh, được gọi là chữ Quốc ngữ.
Vì thế, không như với tiếng Quan Thoại, Quảng Đông, Nhật Bản,
Thái Lan, Campuchia, Hàn Quốc hay hàng chục ngôn ngữ châu Á
khác, bạn không cần học bảng chữ cái.
Tất cả những thứ bạn cần là thêm các dấu (diacritic) để làm rõ tông
giọng và bạn có thể đọc tiếng Việt ngay.
Cách phát âm từ tiếng Việt hoàn toàn thống nhất theo một quy luật
Câu hỏi nhanh: "Bạn đọc từ 'read', 'object', 'close' và 'present' như
thế nào?". Bạn sẽ phải quan tâm rằng chúng nằm trong ngữ cảnh
như thế nào:
"Was it close" hay "Did you close?",
"Did you present the present",
"Read what I’ve read" hay "Object to the object?"
(các từ này đều có cách đọc khác nhau, tùy thuộc vào từ loại, nghĩa)
So với những ngôn ngữ mà tôi biết, cách phát âm từ tiếng Anh
thực sự không thống nhất bởi cùng một từ có thể được đọc khác
nhau trong mỗi ngữ cảnh. Thậm chí, mỗi chữ cái cũng được đọc
rất nhiều âm khác nhau, chẳng hạn "a" trong "catch", "male", "farmer",
"bread", "read" và "meta".
Những người học tiếng Anh trên thế giới đều gặp rất nhiều khó khăn
trong việc ghi nhớ các từ tiếng Anh được viết và đọc với quy luật
như thế nào.
Mặt khác, tiếng Việt lại chẳng có đặc điểm vô lý ấy. Tất cả chữ cái
luôn được đọc như vậy dù từ hay ngữ cảnh có thay đổi (tuy nhiên,
điều này chính xác hơn ở tiếng Việt Hà Nội so với Sài Gòn - nơi có
một ít âm có cách đọc không thống nhất).
Một khi bạn học thuộc 28 chữ cái tiếng Việt vốn gần giống với 26
chữ cái tiếng Anh và hiểu sự khác nhau của các giọng do dấu tạo ra,
bạn có thể đọc chính xác bất kỳ từ nào.
7- Ngữ pháp tiếng Việt gần như không tồn tại
Như tôi đã đề cập, tiếng Việt cho phép bạn bỏ từ chia thì trong câu,
như câu "I eat rice yesterday" nếu ngữ cảnh giúp người nghe hiểu chính
xác thì.
Đây là một ví dụ điển hình cho một quan điểm lớn hơn: ngữ pháp
tiếng Việt rất đơn giản. Bạn gần như luôn luôn chỉ sử dụng số lượng từ
tối thiểu để để diễn đạt quan điểm của mình và ngữ pháp vẫn chính xác
dù với tiếng Anh, việc ghép từ này thường chỉ tạo nên một câu lỗi.
Đây cũng là lý do khiến bạn có thể nghe nhiều người Việt Nam nói những
câu tiếng Anh như "no have", "where you go".
Họ đang dịch trực tiếp những gì thường nói trong tiếng Việt sang tiếng Anh
mà quên rằng có hàng loạt những quy tắc phức tạp mà người dùng tiếng Anh
phải tuân theo.
Đây là một bất lợi lớn với người Việt nếu muốn học tiếng Anh
nhưng ngược lại, một lợi thế lớn với người nói tiếng Anh muốn học tiếng Việt.
8- Từ vựng tiếng Việt cực kỳ logic
Phần lớn người nước ngoài ở Việt Nam, dù không nói ngôn ngữ
này cũng biết sự thật thú vị rằng "xe ôm" - tên phương tiện di chuyển
như taxi bằng xe máy, được đơn thuần ghép từ "hug vehicle".
Nhưng mọi việc không dừng ở đó, một tỷ lệ lớn từ vựng ở Việt Nam
được tạo thành theo công thức ghép hai từ logic với nhau, trong khi
với tiếng Anh, bạn phải học một từ vựng mới hoàn toàn khác.
Ví dụ, nếu tôi cho bạn biết "máy" nghĩa là "machine", "bay" nghĩa là
"flying", bạn có đoán được "máy bay" nghĩa là gì không?
Có rất nhiều ví dụ khác tôi có thể liệt kê ra cho bạn: a bench - ghế dài -
a long chair, a refrigerator - tủ lạnh - a cold cupboard, a bra - áo ngực -
a breast shirt, a bicycle - xe đạp - a pedal vehicle; to ski - trượt tuyết -
to slide snow, a tractor - máy kéo - a pulling machine, a zebra - ngựa vằn -
a striped horse.
Cách ghép từ như vậy có thể giúp bạn nhanh chóng học từ mới. Một khi
có được vốn từ cơ bản, bạn có thể tự động biết thêm hàng trăm từ khác mà
không cần học thêm.
Tiếng Việt dễ hơn so với bạn nghĩ:
Liệu tôi đã chứng minh cho bạn thấy tiếng Việt dễ hơn so với những gì
bạn từng nghĩ chữ? Hy vọng tôi đã gạt bỏ một vài lời đồn đại, hiểu nhầm
về tiếng Việt mà bạn đã nghe trước đó và hiểu hơn về ngôn ngữ này.
Y Vân (theo Fluent in 3 months)